Giá gạch lát sân bao nhiêu 1m²? Bảng giá mới nhất 2026
Báo giá gạch lát sân đẹp, chất lượng và phù hợp với ngân sách ở đâu là vấn đề được rất nhiều khách hàng quan tâm khi xây dựng hoặc cải tạo sân trước nhà, sân vườn, sân thượng, gara và những khu vực ngoài trời khác. Gạch lát sân là vật liệu quan trọng giúp hoàn thiện bề mặt công trình, tạo sự sạch sẽ, an toàn khi di chuyển và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho toàn bộ không gian ngoại thất.
Hiện nay, gạch lát sân có rất nhiều chất liệu, kích thước, màu sắc, bề mặt và thương hiệu khác nhau. Cùng là gạch lát sân 40×40 cm hoặc 60×60 cm nhưng giá bán có thể chênh lệch đáng kể tùy theo xương ceramic, granite, porcelain, chất liệu đất nung, độ dày, công nghệ chống trơn và từng lô sản xuất.
Nếu bạn đang tìm kiếm bảng báo giá gạch lát sân theo chất liệu, kích thước và thương hiệu, bài viết dưới đây của Tổng kho gạch ốp lát .com sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm phù hợp và dự toán tổng chi phí cho công trình.
MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Vì sao báo giá gạch lát sân luôn được khách hàng quan tâm?
1.1. Gạch lát sân ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ
1.2. Khả năng chịu lực và độ bền của công trình
1.3. Khả năng chống trơn và đảm bảo an toàn
1.4. Khả năng vệ sinh và bảo trì
1.5. Giá thành cần phù hợp với ngân sách
1.6. Gạch lát sân có nhiều chất liệu khác nhau
1.7. Linh hoạt về màu sắc, kích thước và ứng dụng
1.8. Giúp khách hàng dự toán các khoản chi phí phát sinh
2. Kinh nghiệm vàng giúp khách hàng mua gạch lát sân đúng giá và đúng công năng
2.1. Xác định nhu cầu và mục đích sử dụng
2.2. Tìm hiểu kỹ các loại gạch lát sân phổ biến
2.2.1. Gạch đỏ và gạch Cotto
2.2.2. Gạch ceramic
2.2.3. Gạch granite và porcelain
2.2.4. Gạch giả đá, terrazzo và giả gỗ
2.3. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
2.4. So sánh báo giá từ nhiều nguồn cung cấp
2.5. Tính toán chính xác số lượng cần mua
3. Báo giá gạch lát sân tại Tổng kho gạch ốp lát .com
3.1. Báo giá theo chất liệu
3.2. Báo giá theo kích thước
3.3. Báo giá theo thương hiệu
3.4. Những yếu tố làm giá gạch thay đổi
3.5. Những lý do khách hàng nên nhận báo giá tại Tổng kho
4. Các dòng gạch lát sân đẹp được nhiều khách hàng quan tâm
4.1. Gạch đỏ lát sân 40×40 cm
4.2. Gạch Cotto lát sân 30×30 cm
4.3. Gạch giả đá lát sân 60×60 cm
4.4. Gạch terrazzo lát sân
4.5. Gạch granite lát sân chịu lực
4.6. Gạch porcelain lát sân hiện đại
4.7. Gạch giả gỗ lát sân vườn
4.8. Gạch bông và gạch giả cổ lát sân
5. Tổng chi phí lát sân gồm những khoản nào?
5.1. Tiền mua gạch
5.2. Chi phí hao hụt
5.3. Vữa hoặc keo dán
5.4. Keo chà ron
5.5. Chi phí xử lý nền
5.6. Chi phí nhân công
5.7. Chi phí vận chuyển
6. Cách nhận báo giá tại Tổng kho gạch ốp lát .com
1. Vì sao báo giá gạch lát sân luôn được khách hàng quan tâm?

Gạch lát sân giá bao nhiêu một mét vuông luôn là câu hỏi được nhiều khách hàng đặt ra trước khi xây dựng hoặc cải tạo không gian ngoại thất. Đây không phải là điều ngẫu nhiên, bởi việc lựa chọn gạch lát sân ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ, khả năng sử dụng và tổng ngân sách của công trình.
Gạch lát sân phải thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng, nước mưa, bụi đất, độ ẩm và tải trọng từ người hoặc phương tiện. Vì vậy, khách hàng cần xem xét kỹ giữa giá thành và chất lượng thay vì lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên màu sắc hoặc mức giá thấp.
Dưới đây là những lý do quan trọng khiến báo giá gạch lát sân luôn nhận được sự quan tâm lớn từ khách hàng.
1.1. Gạch lát sân ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ
Sân trước là khu vực tạo ấn tượng đầu tiên khi nhìn vào một ngôi nhà. Màu sắc, kích thước và kiểu lát gạch có thể làm cho mặt tiền trở nên rộng rãi, cân đối và hài hòa hơn.
Đối với nhà cấp 4 hoặc nhà mái ngói, gạch đỏ và Cotto thường được lựa chọn nhờ màu sắc ấm áp, gần gũi. Nhà phố hiện đại có thể sử dụng gạch giả đá màu ghi, xám hoặc be. Biệt thự và sân rộng thường phù hợp với granite, porcelain hoặc gạch khổ lớn có họa tiết tự nhiên.
Gạch lát sân hiện nay có nhiều mẫu mã, từ đỏ cam, đỏ đất, đỏ nâu đến ghi, xám, be, vàng đá và vân gỗ. Việc tham khảo báo giá giúp khách hàng biết được mức chi phí của từng nhóm sản phẩm, từ đó lựa chọn được mẫu phù hợp với kiến trúc và khả năng tài chính.
1.2. Khả năng chịu lực và độ bền của công trình
Sân là khu vực thường xuyên có người đi lại, xe máy hoặc ô tô di chuyển. Vì vậy, gạch cần có kết cấu phù hợp với tải trọng thực tế.
Sân dành cho người đi bộ có yêu cầu khác với gara ô tô. Đối với gara, khách hàng cần quan tâm đến:
Xương gạch.
Độ dày.
Khả năng chịu tải.
Bề mặt chống trơn.
Chất lượng nền.
Vật liệu thi công.
Độ phủ của vữa hoặc keo.
Báo giá gạch lát sân giúp khách hàng so sánh giữa ceramic, granite và porcelain, từ đó xác định dòng sản phẩm phù hợp với mật độ sử dụng của công trình.
Một mẫu gạch có đơn giá thấp nhưng không đáp ứng tải trọng có thể dẫn đến tình trạng nứt, bộp hoặc vỡ sau một thời gian. Khi đó, chi phí sửa chữa và thay mới có thể cao hơn khoản tiền tiết kiệm ban đầu.
1.3. Khả năng chống trơn và đảm bảo an toàn
Sân ngoài trời thường xuyên tiếp xúc với nước mưa, bùn đất và độ ẩm. Nếu sử dụng gạch có bề mặt quá bóng hoặc độ bám thấp, nguy cơ trơn trượt sẽ tăng cao.
Đặc biệt, gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc khu vực có độ dốc cần ưu tiên gạch men matt, men khô, nhám nhẹ hoặc bề mặt định hình phù hợp.
Khách hàng khi tham khảo báo giá thường cần kiểm tra đồng thời:
Gạch có dùng được ngoài trời không.
Bề mặt có trơn khi gặp nước không.
Rãnh gạch có quá sâu không.
Gạch có dễ bám rong rêu không.
Khả năng vệ sinh như thế nào.
Bề mặt càng sần chưa chắc càng tốt. Gạch quá thô có thể giữ bùn, bụi và làm tăng công vệ sinh. Vì vậy, lựa chọn phù hợp thường là bề mặt có độ nhám vừa phải, tạo độ bám nhưng vẫn dễ quét rửa.
1.4. Khả năng vệ sinh và bảo trì
Sân trước nhà, sân vườn và gara thường xuyên tiếp xúc với bụi, lá cây, nước mưa, bùn đất và vết bánh xe. Gạch cần có bề mặt dễ vệ sinh để duy trì sự sạch sẽ cho công trình.
Gạch men matt và men khô thường dễ làm sạch hơn một số bề mặt mộc có độ hút nước cao. Tuy nhiên, gạch mộc lại tạo được vẻ đẹp tự nhiên, phù hợp nhà vườn và kiến trúc truyền thống.
Báo giá theo từng loại gạch giúp khách hàng cân đối giữa:
Chi phí ban đầu.
Công vệ sinh.
Chi phí bảo dưỡng.
Khả năng giữ màu.
Khả năng thay thế về sau.
Một sản phẩm có giá cao hơn nhưng dễ vệ sinh và ít bảo dưỡng có thể mang lại hiệu quả sử dụng phù hợp hơn trong thời gian dài.
1.5. Giá thành cần phù hợp với ngân sách
Chi phí gạch lát sân có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng ngân sách hoàn thiện ngoại thất, đặc biệt đối với sân rộng, biệt thự hoặc công trình có gara.
Khách hàng cần xác định ngân sách cho:
Tiền mua gạch.
Phần gạch dự phòng.
Keo hoặc vữa lát.
Keo chà ron.
Nhân công.
Vận chuyển.
Bốc xếp.
Xử lý nền.
Tháo gạch cũ nếu có.
Việc tham khảo báo giá giúp khách hàng biết được nhóm sản phẩm nào nằm trong phân khúc phổ thông, trung cấp hoặc cao cấp. Từ đó, khách hàng có thể lựa chọn đúng mẫu mà không làm tổng chi phí vượt quá dự toán.
1.6. Gạch lát sân có nhiều chất liệu khác nhau
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại gạch lát sân như:
Gạch đỏ.
Gạch Cotto.
Gạch ceramic.
Gạch granite.
Gạch porcelain.
Gạch terrazzo.
Gạch giả đá.
Gạch giả gỗ.
Gạch bông.
Gạch giả cổ.
Mỗi chất liệu có đặc điểm, công năng và mức giá khác nhau.
Gạch đỏ, Cotto thường tạo cảm giác gần gũi và phù hợp nhà mái ngói. Ceramic có nhiều mẫu mã và mức giá dễ tiếp cận. Granite, porcelain thường được lựa chọn cho sân hiện đại hoặc khu vực cần kết cấu chắc. Terrazzo, giả đá và giả gỗ giúp khách hàng có thêm nhiều lựa chọn về phong cách.
1.7. Linh hoạt về màu sắc, kích thước và ứng dụng
Mỗi công trình có diện tích và kiến trúc riêng, do đó yêu cầu về kích thước gạch cũng khác nhau.
Một số kích thước phổ biến gồm:
20×20 cm.
30×30 cm.
40×40 cm.
50×50 cm.
60×60 cm.
30×60 cm.
15×60 cm.
20×100 cm.
Gạch 30×30 cm phù hợp sân nhỏ, nhiều góc và dễ tạo độ dốc. Gạch 40×40 cm dễ thi công và được dùng nhiều tại nhà dân dụng. Gạch 60×60 cm tạo bề mặt ít đường ron, phù hợp sân rộng. Gạch thanh dài như 15×60 hoặc 20×100 cm thường được sử dụng cho gạch giả gỗ.
Báo giá theo kích thước giúp khách hàng lựa chọn quy cách phù hợp với mặt bằng và ngân sách.
1.8. Giúp khách hàng dự toán các khoản chi phí phát sinh
Ngoài tiền mua gạch, khách hàng còn phải tính đến nhiều chi phí khác như vận chuyển, vật liệu lát, nhân công và xử lý nền.
Một báo giá chi tiết cần thể hiện:
Mã sản phẩm.
Kích thước.
Số mét vuông mỗi thùng.
Số lượng thùng.
Đơn giá.
Thành tiền.
VAT.
Phí vận chuyển.
Bốc xếp.
Thời gian giao.
Tình trạng lô hàng.
Việc nắm rõ các khoản chi phí từ đầu giúp khách hàng chủ động chuẩn bị ngân sách và hạn chế phát sinh khi công trình đã triển khai.
2. Kinh nghiệm vàng giúp khách hàng mua gạch lát sân đúng giá và đúng công năng
Gạch lát sân là vật liệu phải sử dụng trong điều kiện tương đối khắc nghiệt. Vì vậy, để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, khách hàng cần tìm hiểu kỹ về mục đích sử dụng, chất liệu, bề mặt, kích thước và đơn vị cung cấp.
Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp khách hàng mua được gạch lát sân phù hợp với công trình và ngân sách.
2.1. Xác định nhu cầu và mục đích sử dụng
Điều đầu tiên khách hàng cần làm là xác định sân được sử dụng cho mục đích gì.
Một số trường hợp phổ biến gồm:
Sân chỉ dành cho người đi bộ.
Sân có xe máy.
Gara ô tô.
Lối xe vào nhà.
Sân vườn.
Khu vực quanh hồ nước.
Sân thượng.
Ban công.
Quán café hoặc nhà hàng.
Nếu sân chỉ dành cho người đi bộ, khách hàng có thể tập trung vào thẩm mỹ, chống trơn và khả năng vệ sinh. Nếu sân có ô tô, cần quan tâm thêm đến xương gạch, độ dày, tải trọng và chất lượng nền.
Khách hàng cũng cần xác định phong cách kiến trúc:
Nhà mái ngói.
Nhà cấp 4.
Nhà phố hiện đại.
Biệt thự.
Nhà vườn.
Indochine.
Á Đông.
Tối giản.
Việc xác định rõ nhu cầu giúp thu hẹp nhóm sản phẩm và tránh lựa chọn theo cảm tính.
2.2. Tìm hiểu kỹ các loại gạch lát sân phổ biến
2.2.1. Gạch đỏ và gạch Cotto
Gạch đỏ và Cotto là nhóm sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn cho nhà cấp 4, nhà mái ngói và sân vườn.
Sản phẩm có các màu:
Đỏ cam.
Đỏ đất.
Đỏ nâu.
Đỏ sẫm.
Nâu gạch.
Bề mặt gồm:
Mộc.
Men matt.
Men khô.
Tráng men.
Nhám nhẹ.
Định hình.
Gạch Cotto mộc tạo vẻ tự nhiên nhưng có thể hút nước và cần vệ sinh đúng cách. Cotto tráng men dễ làm sạch hơn và có màu sắc ổn định hơn.
Khách hàng cần kiểm tra lô nung vì cùng một mã Cotto nhưng khác lô vẫn có thể chênh nhẹ về màu.
2.2.2. Gạch ceramic
Ceramic là dòng gạch phổ biến với nhiều mẫu mã và mức giá dễ tiếp cận.
Ưu điểm gồm:
Nhiều màu sắc.
Nhiều kích thước.
Dễ tìm mua.
Dễ phối kiến trúc.
Có nhiều bề mặt ngoài trời.
Tuy nhiên, không phải mọi mã ceramic đều phù hợp lát sân. Khách hàng cần ưu tiên sản phẩm có bề mặt chống trơn và được khuyến nghị dùng ngoài trời.
2.2.3. Gạch granite và porcelain
Granite và porcelain thường được lựa chọn cho sân đi lại nhiều, nhà phố, biệt thự và gara.
Các dòng này có kết cấu xương tương đối đặc chắc. Porcelain thường có độ hút nước thấp, phù hợp với môi trường ẩm và gạch khổ lớn.
Khi sử dụng cho gara, khách hàng cần kiểm tra:
Độ dày.
Khả năng chịu tải.
Bề mặt.
Loại ô tô.
Chất lượng nền.
Vật liệu liên kết.
Kỹ thuật thi công.
Tên gọi granite hoặc porcelain chưa đủ để xác định sản phẩm có phù hợp với ô tô hay không.
2.2.4. Gạch giả đá, terrazzo và giả gỗ
Gạch giả đá phù hợp với nhà phố và biệt thự hiện đại. Màu ghi, xám, be và vàng đá dễ phối với nhiều loại mặt tiền.
Gạch terrazzo có họa tiết hạt, giúp che bụi và dấu chân nhẹ tương đối tốt. Dòng hạt nhỏ phù hợp sân nhà phố, trong khi hạt lớn tạo điểm nhấn cho café và khu cảnh quan.
Gạch giả gỗ tạo cảm giác ấm áp, phù hợp nhà vườn, lối đi và khu nghỉ ngoài trời. Khi lựa chọn cần kiểm tra độ cong, số khuôn vân và hướng lát.
2.3. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Nguồn cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mua đúng mã, đúng loại hàng và đủ số lượng cùng lô.
Khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thể cung cấp rõ:
Mã sản phẩm.
Kích thước.
Loại xương.
Bề mặt.
Quy cách đóng thùng.
Tình trạng tồn kho.
Lô sản xuất.
Chính sách giao hàng.
Điều kiện đổi trả.
Một đơn vị uy tín cần báo giá minh bạch, ghi rõ giá đã bao gồm VAT hoặc vận chuyển hay chưa.
2.4. So sánh báo giá từ nhiều nguồn cung cấp
Khách hàng có thể tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị nhưng phải so sánh trên cùng điều kiện.
Cần kiểm tra:
Có cùng mã gạch không.
Có cùng loại hàng không.
Có cùng kích thước không.
Có cùng xương gạch không.
Giá tính theo mét vuông hay thùng.
Diện tích mỗi thùng có giống nhau không.
Giá đã gồm VAT chưa.
Giá đã gồm vận chuyển chưa.
Hàng có đủ cùng lô không.
Chính sách đổi trả như thế nào.
Một mức giá thấp hơn nhưng chưa gồm vận chuyển hoặc thuộc cấp chất lượng khác chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm hơn.
2.5. Tính toán chính xác số lượng cần mua
Để tính số lượng, khách hàng cần đo diện tích từng khu vực.
Công thức:
Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng
Sau đó cần:
Cộng tổng các khu vực cần lát.
Trừ bồn cây và khoảng đất.
Cộng bậc thềm hoặc hiên nếu sử dụng cùng mẫu.
Cộng tỷ lệ dự phòng.
Quy đổi thành số thùng.
Tỷ lệ dự phòng tham khảo:
Lát thẳng: khoảng 5%.
Sân nhiều góc: khoảng 7%.
Lát chéo, xương cá hoặc phối viền: khoảng 8–10%.
Khách hàng nên mua đủ một lần để hạn chế thiếu hàng hoặc phải bổ sung từ lô khác.
3. Báo giá gạch lát sân tại Tổng kho gạch ốp lát .com
Báo giá gạch lát sân có thể thay đổi theo từng mã sản phẩm, chất liệu, kích thước, bề mặt, số lượng và tình trạng tồn kho. Tổng kho gạch ốp lát .com hỗ trợ khách hàng kiểm tra mẫu, tính số lượng và nhận báo giá theo điều kiện thực tế của từng công trình.
3.1. Báo giá gạch lát sân theo chất liệu
Chất liệu Kích thước phổ biến Bề mặt Phân khúc Giá
Gạch đỏ 30×30, 40×40, 50×50 cm Mộc, matt, tráng men Phổ thông–trung cấp Liên hệ
Gạch Cotto 30×30, 40×40, 50×50 cm Mộc, phủ bảo vệ, tráng men Phổ thông–trung cấp Liên hệ
Ceramic 30×30, 40×40, 50×50 cm Matt, nhám, định hình Phổ thông–trung cấp Liên hệ
Granite 40×40, 50×50, 60×60 cm Matt, men khô, nhám Trung cấp–cao cấp Liên hệ
Porcelain 30×60, 60×60 cm Matt, men khô Trung cấp–cao cấp Liên hệ
Terrazzo 40×40, 50×50, 60×60 cm Matt, nhám nhẹ Trung cấp Liên hệ
Giả đá 30×60, 40×40, 60×60 cm Matt, nhám, men khô Nhiều phân khúc Liên hệ
Giả gỗ 15×60, 20×100, 30×60 cm Matt, nhám Trung cấp–cao cấp Liên hệ
Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá chính thức được xác nhận sau khi khách hàng lựa chọn mã, số lượng và địa điểm giao hàng.
3.2. Báo giá gạch lát sân theo kích thước
Kích thước Dòng gạch phổ biến Khu vực phù hợp Giá
20×20 cm Gạch bông, giả cổ Hiên, điểm nhấn Liên hệ
30×30 cm Gạch đỏ, Cotto Sân nhỏ, lối đi Liên hệ
40×40 cm Gạch đỏ, giả đá, terrazzo Sân nhà dân dụng Liên hệ
50×50 cm Cotto, granite, giả đá Sân vừa và rộng Liên hệ
60×60 cm Granite, porcelain Sân rộng, biệt thự Liên hệ
30×60 cm Giả đá, giả gỗ Sân dài, lối đi Liên hệ
15×60 cm Giả gỗ Hiên, sân vườn Liên hệ
20×100 cm Giả gỗ Khu nghỉ ngoài trời Liên hệ
3.3. Báo giá theo thương hiệu
Tổng kho gạch ốp lát .com cung cấp và cập nhật nhiều dòng sản phẩm từ các thương hiệu gạch trong nước.
Một số thương hiệu khách hàng có thể tham khảo gồm:
Viglacera.
Prime.
Cotto Viglacera Hạ Long.
Cotto Đất Việt.
Mikado.
Takao.
Gốm Mỹ.
Các thương hiệu khác theo tình trạng hàng.
Thương hiệu Nhóm sản phẩm Giá Tình trạng
Viglacera Gạch đỏ, Cotto, ngoài trời Liên hệ Kiểm tra kho
Prime Gạch đỏ, giả đá Liên hệ Kiểm tra kho
Cotto Hạ Long Gạch đất nung Liên hệ Kiểm tra kho
Cotto Đất Việt Gạch đỏ, Cotto Liên hệ Kiểm tra kho
Thương hiệu khác Theo danh mục Liên hệ Kiểm tra kho
3.4. Những yếu tố làm giá thay đổi
Mức giá cụ thể phụ thuộc vào:
Mã gạch.
Loại xương.
Kích thước.
Độ dày.
Công nghệ bề mặt.
Số lượng khuôn vân.
Thương hiệu.
Hàng trong nước hoặc nhập khẩu.
Số lượng đặt mua.
Lô sản xuất.
Tồn kho.
Địa điểm giao hàng.
3.5. Những lý do khách hàng nên nhận báo giá tại Tổng kho
3.5.1. Nhiều chất liệu và kích thước để lựa chọn
Tổng kho gạch ốp lát .com cung cấp nhiều nhóm sản phẩm từ gạch đỏ, Cotto đến granite, porcelain, terrazzo, giả đá và giả gỗ.
Khách hàng có thể lựa chọn theo:
Kiến trúc.
Công năng.
Diện tích.
Màu sắc.
Ngân sách.
Loại phương tiện.
3.5.2. Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo hình ảnh công trình
Khách hàng có thể gửi ảnh sân, mặt tiền và mẫu tham khảo. Dựa trên các thông tin đó, Tổng kho sẽ lựa chọn từ 3–5 mã phù hợp để khách hàng dễ so sánh.
3.5.3. Hỗ trợ tính số lượng và tỷ lệ dự phòng
Tổng kho hỗ trợ khách hàng:
Tính diện tích.
Trừ bồn cây.
Cộng phần bậc.
Tính hao hụt.
Quy đổi số thùng.
Kiểm tra tồn kho.
Hạn chế mua thiếu.
3.5.4. Báo giá rõ từng hạng mục
Báo giá có thể thể hiện:
Mã gạch.
Kích thước.
Số lượng.
Đơn giá.
Thành tiền.
VAT.
Vận chuyển.
Thời gian giao.
Hiệu lực báo giá.
4. Các dòng gạch lát sân đẹp được nhiều khách hàng quan tâm
4.1. Gạch đỏ lát sân 40×40 cm
Gạch đỏ 40×40 cm là dòng sản phẩm phổ biến dành cho nhà cấp 4, nhà mái ngói, sân vườn và nhiều công trình dân dụng.
Kích thước dễ thi công
Kích thước 40×40 cm có tỷ lệ vừa phải, phù hợp với nhiều diện tích sân. Sản phẩm dễ bố trí quanh hố ga, bồn cây và các góc cắt.
Màu sắc ấm áp
Gạch thường có màu:
Đỏ cam.
Đỏ đất.
Đỏ nâu.
Đỏ sẫm.
Màu đỏ cam phù hợp mặt tiền trắng hoặc kem. Đỏ nâu tạo cảm giác trầm và chắc chắn hơn.
Bề mặt đa dạng
Bề mặt có thể là:
Men matt.
Men khô.
Nhám nhẹ.
Định hình.
Tráng men chống trơn.
Khách hàng nên chọn bề mặt có độ bám vừa phải để đảm bảo an toàn và dễ vệ sinh.
Ứng dụng
Sân trước nhà.
Nhà cấp 4.
Nhà mái ngói.
Nhà vườn.
Hiên.
Lối đi.
Nhà thờ họ.
Công trình Á Đông.
Thông tin Nội dung
Kích thước 40×40 cm
Màu sắc Đỏ cam, đỏ đất, đỏ nâu
Bề mặt Matt, men khô, nhám
Tình trạng Kiểm tra kho
Giá Liên hệ
4.2. Gạch Cotto lát sân 30×30 cm
Gạch Cotto 30×30 cm mang màu sắc tự nhiên của đất nung, phù hợp với nhà vườn, mái ngói và công trình truyền thống.
Chất liệu đất nung
Gạch được sản xuất từ đất sét, tạo hình và nung ở nhiệt độ phù hợp. Màu sắc có thể thay đổi nhẹ giữa các viên và các lô sản xuất.
Kích thước linh hoạt
Kích thước 30×30 cm phù hợp với sân nhỏ, lối đi, ban công và mặt bằng nhiều góc.
Bề mặt
Cotto có thể có:
Bề mặt mộc.
Phủ bảo vệ.
Tráng men.
Men matt.
Nhám nhẹ.
Điểm cần lưu ý
Kiểm tra độ hút nước.
Mua đủ cùng lô.
Trộn gạch từ nhiều thùng khi lát.
Xử lý nền thoát nước tốt.
Giữ lại gạch dự phòng.
Thông tin Nội dung
Kích thước 30×30 cm
Màu sắc Đỏ cam, đỏ đất
Chất liệu Đất nung
Bề mặt Mộc hoặc tráng men
Giá Liên hệ
4.3. Gạch giả đá lát sân 60×60 cm
Gạch giả đá 60×60 cm phù hợp với sân rộng, nhà phố và biệt thự hiện đại.
Kích thước lớn
Kích thước 60×60 cm tạo ít đường ron và giúp bề mặt sân có cảm giác liền mạch.
Họa tiết đá tự nhiên
Sản phẩm có thể mô phỏng:
Đá granite.
Đá slate.
Đá travertine.
Vân xi măng.
Đá ghi.
Đá be.
Xương gạch
Gạch giả đá có thể sử dụng:
Ceramic.
Granite.
Porcelain.
Khách hàng cần kiểm tra rõ loại xương trước khi lựa chọn.
Bề mặt
Bề mặt matt, men khô hoặc nhám nhẹ thường phù hợp với sân ngoài trời.
Thông tin Nội dung
Kích thước 60×60 cm
Xương Granite hoặc porcelain tùy mã
Màu sắc Ghi, xám, be
Bề mặt Matt, men khô
Giá Liên hệ
4.4. Gạch terrazzo lát sân
Gạch terrazzo được nhận diện bởi họa tiết hạt đá trên nền màu.
Màu nền
Ghi.
Xám.
Be.
Trắng xám.
Đen.
Nâu nhạt.
Họa tiết hạt
Hạt nhỏ phù hợp sân nhà phố. Hạt lớn tạo điểm nhấn cho quán café, nhà hàng và khu cảnh quan.
Khả năng che bụi
Họa tiết hạt giúp hạn chế cảm giác lộ bụi, dấu chân và vết nước nhẹ trên bề mặt.
Ứng dụng
Nhà phố.
Quán café.
Sân cảnh quan.
Sảnh.
Cửa hàng.
Khu vực thương mại.
Thông tin Nội dung
Kích thước 40×40, 50×50, 60×60 cm
Màu nền Ghi, be, trắng xám
Họa tiết Hạt nhỏ, vừa, lớn
Bề mặt Matt, nhám nhẹ
Giá Liên hệ
4.5. Gạch granite lát sân chịu lực
Gạch granite thường được lựa chọn tại sân có mật độ đi lại cao hoặc khu vực có xe.
Kết cấu xương
Xương gạch tương đối đặc chắc, phù hợp với khu vực cần độ ổn định cao.
Bề mặt
Matt.
Nhám.
Men khô.
Định hình nhẹ.
Vân đá.
Ứng dụng
Sân xe máy.
Gara.
Lối ô tô.
Nhà phố.
Biệt thự.
Công trình thương mại.
Lưu ý
Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào độ dày, nền và kỹ thuật thi công. Khách hàng không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi granite.
Thông tin Nội dung
Kích thước 40×40, 50×50, 60×60 cm
Xương Granite
Bề mặt Matt, nhám
Công năng Kiểm tra theo tải trọng
Giá Liên hệ
4.6. Gạch porcelain lát sân hiện đại
Porcelain có xương đặc chắc và độ hút nước thấp, phù hợp sân hiện đại và gạch khổ lớn.
Kích thước phổ biến
30×60 cm.
60×60 cm.
Các khổ lớn hơn.
Màu sắc
Ghi.
Xám.
Be.
Nâu xám.
Vân xi măng.
Vân đá.
Thi công
Do độ hút nước thấp, sản phẩm cần vật liệu kết dính phù hợp. Nền phải phẳng và keo cần được phủ đủ dưới viên.
Thông tin Nội dung
Kích thước 30×60, 60×60 cm
Xương Porcelain
Bề mặt Matt, men khô
Ứng dụng Nhà phố, biệt thự
Giá Liên hệ
4.7. Gạch giả gỗ lát sân vườn
Gạch giả gỗ tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên và phù hợp sân vườn, hiên, ban công hoặc khu nghỉ ngoài trời.
Kích thước thanh dài
15×60 cm.
15×80 cm.
20×100 cm.
30×60 cm.
Màu sắc
Nâu sáng.
Nâu gỗ.
Nâu đỏ.
Xám gỗ.
Be gỗ.
Màu gỗ cháy.
Kiểu lát
Lát thẳng.
So le.
Xương cá.
Lát dọc lối đi.
Phối sỏi.
Điểm cần lưu ý
Kiểm tra độ cong.
Xác định hướng lát.
Trộn nhiều khuôn vân.
Tính tỷ lệ hao hụt.
Chọn đúng bề mặt ngoài trời.
Thông tin Nội dung
Kích thước 15×60, 20×100 cm
Xương Ceramic hoặc porcelain
Màu sắc Nâu, xám gỗ
Bề mặt Matt, nhám
Giá Liên hệ
4.8. Gạch bông và gạch giả cổ lát sân
Gạch bông, giả cổ phù hợp công trình cần vẻ truyền thống, hoa văn hoặc điểm nhấn.
Hoa văn
Hình học.
Hoa lá.
Đông Dương.
Xanh trắng.
Đen trắng.
Vàng đất.
Đỏ nâu.
Ứng dụng
Hiên.
Sảnh.
Đường viền.
Mảng trước cửa.
Nhà thờ họ.
Nhà hàng.
Quán café.
Công trình Indochine.
Công nghệ
Sản phẩm có thể là:
Gạch bông xi măng.
Ceramic in hoa văn.
Porcelain giả cổ.
Gạch đất nung.
Gạch men rạn.
Thông tin Nội dung
Kích thước 20×20, 30×30, 40×40 cm
Phong cách Gạch bông, giả cổ
Bề mặt Matt, men khô, nhám
Ứng dụng Nền chính hoặc điểm nhấn
Giá Liên hệ
5. Tổng chi phí lát sân gồm những khoản nào?
Giá gạch theo mét vuông mới là một phần trong tổng ngân sách.
Công thức dự toán
Tổng chi phí = Tiền gạch + hao hụt + vật liệu thi công + nhân công + vận chuyển + chi phí xử lý nền
5.1. Tiền mua gạch
Tiền gạch được tính theo tổng diện tích sau khi cộng dự phòng.
Tiền gạch = Diện tích cần mua × Đơn giá
Nếu bán theo thùng:
Tiền gạch = Số thùng × Giá mỗi thùng
5.2. Chi phí hao hụt
Tỷ lệ tham khảo:
Lát thẳng: khoảng 5%.
Sân nhiều góc: khoảng 7%.
Lát chéo, phối viền hoặc xương cá: khoảng 8–10%.
5.3. Vữa hoặc keo dán
Chi phí phụ thuộc:
Kích thước.
Xương gạch.
Độ phẳng nền.
Phương pháp lát.
Độ dày lớp liên kết.
5.4. Keo chà ron
Lượng keo ron phụ thuộc:
Kích thước viên.
Chiều rộng ron.
Độ sâu.
Loại vật liệu ngoài trời.
Tổng chiều dài đường ron.
5.5. Chi phí xử lý nền
Có thể gồm:
Cán lại nền.
Gia cố.
Tạo độ dốc.
Sửa hố ga.
Chống thấm.
Tháo gạch cũ.
Thu gom phế thải.
5.6. Chi phí nhân công
Nhân công thay đổi theo:
Kiểu lát.
Kích thước.
Mức độ cắt.
Số hố ga.
Điều kiện mặt bằng.
Khu vực thi công.
5.7. Chi phí vận chuyển
Phụ thuộc:
Địa chỉ.
Trọng lượng.
Loại xe.
Đường vào.
Bốc xếp.
Trung chuyển.
Số lần giao.
6. Cách nhận báo giá tại Tổng kho gạch ốp lát .com
Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng cần cung cấp:
Chiều dài và chiều rộng sân.
Tổng diện tích.
Hình ảnh mặt sân.
Ảnh mặt tiền.
Loại gạch yêu thích.
Kích thước mong muốn.
Có ô tô hay không.
Kiểu lát.
Ngân sách dự kiến.
Địa chỉ giao hàng.
Số điện thoại hoặc Zalo.
Quy trình nhận báo giá
Bước 1: Khách hàng gửi thông tin công trình.
Bước 2: Tổng kho lựa chọn từ 3–5 mã phù hợp.
Bước 3: Khách hàng xác nhận mẫu, màu và kích thước.
Bước 4: Tổng kho tính diện tích, hao hụt và số thùng.
Bước 5: Kiểm tra tồn kho và lô sản xuất.
Bước 6: Tính VAT, vận chuyển và bốc xếp.
Bước 7: Gửi báo giá chính thức.
Bước 8: Xác nhận đơn hàng và thời gian giao.
Tổng kho gạch ốp lát .com cung cấp nhiều dòng gạch lát sân theo chất liệu, kích thước và thương hiệu khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn từ gạch đỏ, Cotto, ceramic đến granite, porcelain, terrazzo, giả đá và giả gỗ.
Giá chính xác phụ thuộc vào từng mã sản phẩm, số lượng và khu vực giao nhận. Vì vậy, khách hàng nên gửi diện tích và hình ảnh công trình để được lựa chọn đúng mẫu, tính đủ số lượng và hạn chế phát sinh chi phí.
Hãy liên hệ với Tổng kho gạch ốp lát .com để nhận tư vấn và báo giá chi tiết:
Website: Tổng kho gạch ốp lát .com
Hotline: [Bổ sung số điện thoại]
Zalo: [Bổ sung số Zalo]
Địa chỉ kho/showroom: [Bổ sung địa chỉ]
[Nhận báo giá gạch lát sân]
[Gửi hình ảnh công trình qua Zalo]
[Nhờ tính số lượng và tổng chi phí]
